Page cover

API mở (Open Banking)

Open Banking là mô hình cho phép ngân hàng mở truy cập dữ liệu và dịch vụ cho bên thứ ba thông qua API tiêu chuẩn, đảm bảo bảo mật – minh bạch – kiểm soát theo cam kết của khách hàng. Đây là nền tảng quan trọng trong tài chính số, fintech và hệ sinh thái Web3/dApps.


Tổng quan kiến trúc Open Banking

Kiến trúc Open Banking gồm bốn lớp chính:

1.1. Lớp Dữ liệu Ngân hàng (Banking Data Layer)

  • Tài khoản thanh toán

  • Giao dịch

  • Thông tin thẻ

  • Hồ sơ khách hàng (KYC)

  • Sản phẩm và lãi suất

  • Tài sản thế chấp / hạn mức

👉 Đây là business core – nguồn dữ liệu được bảo vệ nghiêm ngặt theo tiêu chuẩn an ninh ngân hàng.


1.2. Lớp API Gateway (Open API Layer)

Vai trò: Kết nối – phân quyền – bảo vệ – theo dõi.

Bao gồm:

  • RESTful API / GraphQL API

  • OAuth2 / OpenID Connect cho xác thực

  • Rate Limit (chống lạm dụng)

  • API Throttling & Routing

  • Encryption Layer (TLS, mTLS)

  • Logging & Monitoring

👉 Đây là lớp trung tâm của Open Banking – quyết định tính ổn định, bảo mật và khả năng mở rộng.


1.3. Lớp Tích hợp & Orchestration (Integration Layer)

  • ESB (Enterprise Service Bus)

  • Microservices

  • Message Queue (Kafka / RabbitMQ)

  • Event Streaming

  • Smart Contract Bridge (nếu kết nối Web3)

👉 Đây là lớp giúp kết nối core banking, CRM, ERP, ví điện tử, cổng thanh toán, blockchain,...


1.4. Lớp Ứng dụng & Dịch vụ (Service & Application Layer)

Các bên thứ ba (TPP – Third Party Providers) có thể xây dựng:

  • Ứng dụng thanh toán

  • Ví điện tử

  • dApps tài chính Web3

  • Giải pháp BNPL / tín dụng số

  • Robo-advisor / AI Wealth Management

  • Ứng dụng phân tích tài chính cá nhân (PFM)

  • KYC / định danh số


Mô hình hoạt động API mở

Quy trình tiêu chuẩn:

  1. Khách hàng cho phép chia sẻ dữ liệu → Thông qua màn hình consent / eKYC / OTP.

  2. TPP yêu cầu data qua API → Sử dụng OAuth2 để lấy token truy cập.

  3. Ngân hàng xác thực & kiểm tra quyền hạn → Token validation + scopes.

  4. Cung cấp dữ liệu hoặc xử lý giao dịch → JSON hoặc Webhook/Events.

  5. Lưu vết, giám sát & báo cáo → Theo chuẩn PSD2, ISO 20022,…


Khối công nghệ tiêu chuẩn trong Open Banking

3.1. Bảo mật

  • OAuth2.0 / OIDC

  • mTLS (Mutual TLS)

  • AES256, SHA-256

  • JWT Token / Refresh Token

  • WAF + Anti-DDoS

3.2. Dữ liệu

  • ISO 20022

  • Protocol Buffers

  • JSON/REST

  • Event-driven architecture

3.3. Quản lý API

  • Kong / Tyk / Apigee / AWS API Gateway

  • OpenAPI Specification (Swagger)

  • API Analytics

3.4. Open Finance & Web3

  • Cầu nối blockchain (Blockchain Gateway)

  • Smart Contract Banking

  • Decentralized Identity (DID)

  • Zero Knowledge Proof (ZKP)


Sơ đồ kiến trúc tổng thể Open Banking

[User/Customer] 


[Consent Management Layer]


[API Gateway & Security Layer]  ────► (Auth: OAuth2 + mTLS)


[Integration Layer (ESB / Microservices / MQ)]


[Core Banking & Data Layer]


[External Partners / TPP / dApps]

Lợi ích của kiến trúc API mở

Đối với ngân hàng

  • Mở rộng hệ sinh thái

  • Tăng tốc đổi mới sản phẩm

  • Giảm chi phí tích hợp

  • Thu hút fintech & startup

Đối với khách hàng

  • Trải nghiệm tài chính liền mạch

  • Dễ dàng quản lý tài chính

  • Nhiều dịch vụ giá trị gia tăng

Đối với hệ sinh thái Web3 / dApps

  • Tích hợp ví blockchain

  • Thanh toán on-chain/off-chain hybrid

  • Token hóa tài sản (RWA)

  • Tự động hóa hợp đồng thông minh


Ứng dụng trong Hệ sinh thái cộng sinh Vr9

Vr9 có thể triển khai:

  • API tài chính cho các dApps của hệ sinh thái

  • Open Finance Layer để kết nối ngân hàng số

  • Token Payment Gateway

  • DID & ZKP cho định danh người dùng

  • Smart-contract-based Compliance

Last updated

Was this helpful?